ETF Nhà cung cấp
Neuberger Berman
Tổng số ETF
18
Tất cả sản phẩm
18 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 1,44 tỷ | 234.500 | 0,42 | Tín dụng rộng | 24/6/2024 | 50,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 853,58 tr.đ. | 42.776 | 0,52 | Large Cap | 31/7/2024 | 34,61 | 5,49 | 26,35 | |||
| etf_assetclass_Liquid Alternatives | 571,23 tr.đ. | 98.473 | 0,59 | Large Cap | 29/1/2024 | 28,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 534,82 tr.đ. | 78.281 | 0,76 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 24/10/2022 | 31,39 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 241,29 tr.đ. | 30.504 | 0,87 | Toàn bộ thị trường | 6/3/2026 | 27,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 183,47 tr.đ. | 45.560 | 0,65 | Chủ đề | Russell 1000 Growth | 6/4/2022 | 41,66 | 9,91 | 50,55 | ||
| Trái phiếu | 140,95 tr.đ. | 8.864 | 0,85 | Tín dụng rộng | 11/8/2025 | 51,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 126,14 tr.đ. | 14.124 | 1,92 | Toàn bộ thị trường | 11/9/2024 | 36,04 | 2,23 | 19,55 | |||
| Cổ phiếu | 109,83 tr.đ. | 66.057 | 0,75 | Thị trường mở rộng | 20/3/2024 | 27,98 | 2,75 | 21,40 | |||
| Trái phiếu | 98,94 tr.đ. | 1.217 | 1,08 | Tín dụng rộng | 24/6/2024 | 50,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 57,04 tr.đ. | 1.068 | 0,94 | Tín dụng rộng | 17/12/2024 | 48,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 50,89 tr.đ. | 10.787 | 2,10 | — | 5/4/2022 | 42,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,75 tr.đ. | 4.437 | 2,10 | Năng lượng | 6/4/2022 | 40,61 | 2,96 | 22,82 | |||
| Cổ phiếu | 49,33 tr.đ. | 2.022 | 1,52 | — | 10/7/2026 | 25,42 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 18,04 tr.đ. | 771 | 5,01 | Toàn bộ thị trường | 16/10/2023 | 39,04 | 2,56 | 19,55 | |||
| Cổ phiếu | 15,27 tr.đ. | 501 | 2,83 | Large Cap | 18/12/2024 | 30,53 | 8,98 | 31,80 | |||
| Cổ phiếu | 7,05 tr.đ. | 611 | 0,56 | Chủ đề | 7/4/2022 | 25,56 | 9,00 | 22,39 | |||
| Cổ phiếu | 6,22 tr.đ. | 260 | 0,75 | Bất động sản | 16/10/2023 | 27,59 | 1,47 | 28,31 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm